disk pack
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ ghép trong lĩnh vực máy tính):
- Tệp đĩa, bộ đĩa di động: Một thiết bị lưu trữ dữ liệu máy tính dạng đĩa từ có thể tháo rời và di chuyển được. Nó bao gồm nhiều đĩa từ (magnetic disks) được xếp chồng lên nhau trong một hộp bảo vệ, tạo thành một đơn vị lưu trữ di động cho các hệ thống máy tính lớn (mainframe) cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The operator carefully mounted the disk pack into the drive unit. (Người vận hành cẩn thận lắp tệp đĩa vào ổ đĩa.)
- Data backups were often made by swapping out the entire disk pack. (Việc sao lưu dữ liệu thường được thực hiện bằng cách thay toàn bộ bộ đĩa di động.)
- Old mainframe computers relied on removable disk packs for storage. (Các máy tính mainframe cũ phụ thuộc vào các tệp đĩa có thể tháo rời để lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To mount a disk pack": Lắp một tệp đĩa vào ổ đĩa để sẵn sàng sử dụng.
- After mounting the disk pack, the system can access its data. (Sau khi lắp tệp đĩa, hệ thống có thể truy cập dữ liệu của nó.)
"Removable disk pack": Tệp đĩa có thể tháo rời, nhấn mạnh tính di động và khả năng thay thế.
- The system's storage capacity could be expanded with additional removable disk packs. (Dung lượng lưu trữ của hệ thống có thể được mở rộng bằng các tệp đĩa có thể tháo rời bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Disk cartridge (n): Hộp đĩa, catridge đĩa. Một dạng thiết bị lưu trữ di động tương tự nhưng thường chỉ chứa một đĩa duy nhất trong vỏ bọc.
- Hard disk drive (HDD) (n): Ổ đĩa cứng. Thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính hiện đại, cố định bên trong máy tính, kế thừa công nghệ từ các hệ thống đĩa pack.
- Storage module (n): Mô-đun lưu trữ. Một thuật ngữ chung hơn cho các đơn vị lưu trữ dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
- Magnetic disk pack: Tệp đĩa từ (nhấn mạnh công nghệ từ tính).
- Removable disk unit: Đơn vị đĩa có thể tháo rời.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Lịch sử công nghệ: "Disk pack" chủ yếu là một thuật ngữ lịch sử trong điện toán, phổ biến từ những năm 1960 đến 1980, trước khi các ổ đĩa cứng gắn trong cố định trở nên phổ biến.
- Sự thay thế: Khái niệm này đã phần nào được thay thế bởi các phương tiện lưu trữ di động hiện đại như ổ cứng di động (external HDD), ổ USB, và lưu trữ đám mây.
Noun
- tệp đĩa có thể mang theo được sử dụng trong thiết bị tích trữ đĩa